八哥狗[bā gē gǒu] [八 哥 狗]Lưu từKhácchó pug (giống chó)Chữ trong từ八bātám哥gēanh trai狗gǒuchóTừ cùng chữ:八卦bā guàHSK 7bát quái của Kinh Dịch 易经 (yì jīng)Từ cận nghĩa:巴哥bā gēchó pug (giống chó)巴哥犬bā gē quǎnchó pug (giống chó)