巴哥犬[bā gē quǎn] [巴 哥 犬]Lưu từKhácchó pug (giống chó)Chữ trong từ巴bākhao khát哥gēanh trai犬quǎnchóTừ cùng chữ:巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)巴结bā jieHSK 6nịnh nọt巴不得bā bu deHSK 7(khẩu ngữ) rất muốn猎犬liè quǎnHSK 8chó sănTừ cận nghĩa:巴哥bā gēchó pug (giống chó)八哥狗bā gē gǒuchó pug (giống chó)