巴哥[bā gē] [巴 哥]Lưu từKhácchó pug (giống chó)Chữ trong từ巴bākhao khát哥gēanh traiTừ ghép:巴哥犬bā gē quǎnchó pug (giống chó)加拉巴哥斯jiā lā bā gē sīGalapagosTừ cùng chữ:哥哥gē geHSK 1anh trai大哥dà gēHSK 4anh trai cả巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)帅哥shuài gēHSK 4chàng trai đẹp巴结bā jieHSK 6nịnh nọt巴不得bā bu deHSK 7(khẩu ngữ) rất muốnTừ cận nghĩa:八哥狗bā gē gǒuchó pug (giống chó)巴哥犬bā gē quǎnchó pug (giống chó)