加拉巴哥斯[jiā lā bā gē sī] [加 拉 巴 哥 斯]Lưu từKhácGalapagosChữ trong từ加jiāthêm拉lākéo巴bākhao khát哥gēanh trai斯sīSlovakiaTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu加工jiā gōngHSK 3gia công加强jiā qiángHSK 3củng cố加快jiā kuàiHSK 3tăng tốc加入jiā rùHSK 4trở thành thành viên加班jiā bānHSK 4làm thêm giờ加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăng加上jiā shàngHSK 5cộng加以jiā yǐHSK 5ngoài raXem thêm (3)