八声杜鹃[bā shēng dù juān] [八 声 杜 鹃]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim cu cu rầu rĩ (Cacomantis merulinus)Chữ trong từ八bātám声shēngâm thanh杜dùcây du鹃juānchim cuốcTừ cùng chữ:八卦bā guàHSK 7bát quái của Kinh Dịch 易经 (yì jīng)