八宝粥[bā bǎo zhōu] [八 宝 粥]Lưu từKháccháo nấu với đậu đỏ, hạt sen, nhãn, táo đỏ, các loại hạt, v.v.Chữ trong từ八bātám宝bǎobảo粥zhōucháoTừ cùng chữ:八卦bā guàHSK 7bát quái của Kinh Dịch 易经 (yì jīng)一锅粥yī guō zhōuHSK 9(nghĩa đen) một nồi cháo