兵舰[bīng jiàn] [兵 舰]Lưu từKháctàu chiếnChữ trong từ兵bīnglính舰jiàntàu chiếnTừ cùng chữ:军舰jūn jiànHSK 6tàu chiếnTừ cận nghĩa:军舰jūn jiànHSK 6tàu chiến舰艇jiàn tǐngHSK 6tàu chiến舰jiàntàu chiến兵船bīng chuántàu chiến战船zhàn chuántàu chiến斗舰dòu jiàntàu chiến炮舰pào jiàntàu chiến舰只jiàn zhītàu chiến舰船jiàn chuántàu chiến