战船[zhàn chuán] [战 船]Lưu từKháctàu chiếnChữ trong từ战zhànchiến đấu船chuánthuyềnTừ cùng chữ:划船huá chuánHSK 3chèo thuyền战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh战士zhàn shìHSK 4chiến sĩ战斗zhàn dòuHSK 4chiến đấu战胜zhàn shèngHSK 4chiến thắng轮船lún chuánHSK 4tàu thủy战友zhàn yǒuHSK 6đồng đội战场zhàn chǎngHSK 6chiến trường战役zhàn yìHSK 6chiến dịch quân sựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:军舰jūn jiànHSK 6tàu chiến舰艇jiàn tǐngHSK 6tàu chiến舰jiàntàu chiến兵舰bīng jiàntàu chiến兵船bīng chuántàu chiến斗舰dòu jiàntàu chiến炮舰pào jiàntàu chiến舰只jiàn zhītàu chiến舰船jiàn chuántàu chiến