斗舰[dòu jiàn] [斗 舰]Lưu từKháctàu chiếnChữ trong từ斗dòuđánh nhau舰jiàntàu chiếnTừ ghép:战斗舰zhàn dòu jiànthiết giáp hạmTừ cùng chữ:军舰jūn jiànHSK 6tàu chiến斗争dòu zhēngHSK 6một cuộc đấu tranh斗志dòu zhìHSK 7ý chí chiến đấuTừ cận nghĩa:军舰jūn jiànHSK 6tàu chiến舰艇jiàn tǐngHSK 6tàu chiến舰jiàntàu chiến兵舰bīng jiàntàu chiến兵船bīng chuántàu chiến战船zhàn chuántàu chiến炮舰pào jiàntàu chiến舰只jiàn zhītàu chiến舰船jiàn chuántàu chiến