冗兵[rǒng bīng] [冗 兵]Lưu từKhácquân lính thừaChữ trong từ冗rǒngkhông cần thiết兵bīnglínhTừ cùng chữ:士兵shì bīngHSK 4lính官兵guān bīngHSK 7(quân đội) sĩ quan và binh lính冗长rǒng chángHSK 8dài dòng