冤抑[yuān yì] [冤 抑]Lưu từKhácbị oan ứcChữ trong từ冤yuānoan ức抑yìkiềm chếTừ cùng chữ:冤枉yuān wangHSK 9buộc tội sai压抑yā yìHSK 9kiềm chế hoặc đè nén cảm xúc