冤魂[yuān hún] [冤 魂]Lưu từKháchồn ma chết oan; linh hồn đòi báo oán vì uất ứcChữ trong từ冤yuānoan ức魂húnhồnTừ ghép:黑籍冤魂hēi jí yuān húnHắc Tịch Oan Hồn, tiểu thuyết dài của Bành Dưỡng Âu 彭养鸥 về ảnh hưởng…Từ cùng chữ:灵魂líng húnHSK 8linh hồn冤枉yuān wangHSK 9buộc tội sai