冥婚[míng hūn] [冥 婚]Lưu từKháchôn nhân âm phủ (trong đó ít nhất cô dâu hoặc chú rể đã chết)Chữ trong từ冥míngtối婚hūnkết hônTừ cùng chữ:离婚lí hūnHSK 3ly hôn结婚jié hūnHSK 3kết hôn订婚dìng hūnHSK 7đính hôn求婚qiú hūnHSK 8cầu hôn