订婚
[dìng hūn] [订 婚]
đính hôn
男女双方约定结婚
他们计划在今年年底订婚。
tā men jì huà zài jīn nián nián dǐ dìng hūn.Họ dự định đính hôn vào cuối năm nay.
[dìng hūn] [订 婚]
đính hôn
男女双方约定结婚
他们计划在今年年底订婚。
tā men jì huà zài jīn nián nián dǐ dìng hūn.Họ dự định đính hôn vào cuối năm nay.