许婚[xǔ hūn] [许 婚]Lưu từKhácđính hôn; gả hôn (con gái)Chữ trong từ许xǔcho phép婚hūnkết hônTừ cùng chữ:许多xǔ duōHSK 2nhiều离婚lí hūnHSK 3ly hôn结婚jié hūnHSK 3kết hôn许可xǔ kěHSK 5cho phép订婚dìng hūnHSK 7đính hôn求婚qiú hūnHSK 8cầu hôn许可证xǔ kě zhèngHSK 9giấy phépTừ cận nghĩa:订婚dìng hūnHSK 7đính hôn婚约hūn yuēđính hôn定亲dìng qīnđính hôn许字xǔ zìđính hôn