求婚
[qiú hūn] [求 婚]
cầu hôn
请求对方与自己结婚
他在海边向女朋友求婚了。
tā zài hǎi biān xiàng nǚ péng yǒu qiú hūn le.Anh ấy đã cầu hôn bạn gái ở bờ biển.
他准备了一场浪漫的求婚仪式。
tā zhǔn bèi le yì chǎng làng màn de qiú hūn yí shì.Anh ấy đã chuẩn bị một buổi lễ cầu hôn lãng mạn.
他在求婚时送给她一枚精致的戒指。
tā zài qiú hūn shí sòng gěi tā yì méi jīng zhì de jiè zhǐ.Anh ấy đã tặng cô ấy một chiếc nhẫn tinh xảo khi cầu hôn.
他买了一枚钻石戒指求婚。
tā mǎi le yì méi zuàn shí jiè zhǐ qiú hūn.Anh ấy đã mua một chiếc nhẫn kim cương để cầu hôn.