求医【求醫】
[qiú yī] [求 医]
tìm kiếm điều trị y tế; đi khám bác sĩ
寻找医生诊治疾病
为了治好病,他走遍各地去求医。
wèi le zhì hǎo bìng, tā zǒu biàn gè dì qù qiú yī.Để chữa khỏi bệnh, anh ấy đã đi khắp nơi tìm kiếm điều trị y tế.
[qiú yī] [求 医]
tìm kiếm điều trị y tế; đi khám bác sĩ
寻找医生诊治疾病
为了治好病,他走遍各地去求医。
wèi le zhì hǎo bìng, tā zǒu biàn gè dì qù qiú yī.Để chữa khỏi bệnh, anh ấy đã đi khắp nơi tìm kiếm điều trị y tế.