求证【求證】
[qiú zhèng] [求 证]
tìm kiếm chứng cứ; tìm kiếm xác nhận
寻找证据以证明或证实
我们需要进一步求证这个消息的真实性。
wǒ men xū yào jìn yí bù qiú zhèng zhè ge xiāo xī de zhēn shí xìng.Chúng ta cần tiếp tục xác minh tính chân thực của tin tức này.
điều cần chứng minh (toán học, đối lập với 'đã biết')
数学题中要求证明的结论
这道几何题的求证部分比较复杂。
zhè dào jǐ hé tí de qiú zhèng bù fen bǐ jiào fù zá.Phần cần chứng minh của bài toán hình học này khá phức tạp.
虽然视角是现代的,但是必须立足于当时的历史语境去求证。
suī rán shì jiǎo shì xiàn dài de, dàn shì bì xū lì zú yú dāng shí de lì shǐ yǔ jìng qù qiú zhèng.Tuy góc nhìn là hiện đại, nhưng phải dựa trên ngữ cảnh lịch sử thời bấy giờ để chứng minh.
Trong bài: Phân tích tư tưởng sinh thái trong thơ cổ điển