签证【簽證】
[qiān zhèng] [签 证]
thị thực; cấp thị thực
官方出具的准许出入国境的文件。
我正在准备申请去法国的签证。
wǒ zhèng zài zhǔn bèi shēn qǐng qù fǎ guó de qiān zhèng.Tôi đang chuẩn bị xin thị thực đi Pháp.
老师,我的签证快要到期了。
lǎo shī, wǒ de qiān zhèng kuài yào dào qī le.Thầy ơi, visa của em sắp hết hạn rồi.
Trong bài: Hỏi thủ tục gia hạn thị thực sinh viên难道现在的签证规定有什么变化吗?
nán dào xiàn zài de qiān zhèng guī dìng yǒu shén me biàn huà ma?Chẳng lẽ quy định visa hiện nay có thay đổi gì sao?
Trong bài: Hiểu nhầm về hồ sơ xin visa du học · 以为办理签证通常需要五个工作日。
bàn lǐ qiān zhèng tōng cháng xū yào wǔ gè gōng zuò rì.Làm thị thực thông thường cần năm ngày làm việc.
