过境签证[guò jìng qiān zhèng] [过 境 签 证]Lưu từKhácthị thực quá cảnhChữ trong từ过guòbăng qua境jìngbiên giới签qiānký证zhèngchứng chỉTừ cùng chữ:过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)过年guò niánHSK 2đón Tết Nguyên Đán过来guò láiHSK 2đến đây保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiện身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước过分guò fènHSK 4quá mức签证qiān zhèngHSK 5thị thực过于guò yúHSK 5quá mứcXem thêm (3)