提亲事[tí qīn shì] [提 亲 事]Lưu từKháccầu hônChữ trong từ提tíxách (thòng xuống từ tay)亲qīncha mẹ事shìviệcTừ cùng chữ:同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…提出tí chūHSK 2nêu (vấn đề)提到tí dàoHSK 2đề cập提高tí gāoHSK 2nâng cao故事gù shiHSK 2câu chuyện从事cóng shìHSK 3làm提前tí qiánHSK 3dời lên ngày sớm hơn提问tí wènHSK 3đặt câu hỏiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:求婚qiú hūnHSK 8cầu hôn提亲tí qīncầu hôn提婚tí hūncầu hôn