提亲[tí qīn] [提 亲]Lưu từKháccầu hônChữ trong từ提tíxách (thòng xuống từ tay)亲qīncha mẹTừ ghép:提亲事tí qīn shìcầu hônTừ cùng chữ:提出tí chūHSK 2nêu (vấn đề)提到tí dàoHSK 2đề cập提高tí gāoHSK 2nâng cao提前tí qiánHSK 3dời lên ngày sớm hơn提问tí wènHSK 3đặt câu hỏi母亲mǔ qīnHSK 3mẹ父亲fù qīnHSK 3cha提供tí gōngHSK 4cung cấp提醒tí xǐngHSK 4nhắc nhởXem thêm (3)Từ cận nghĩa:求婚qiú hūnHSK 8cầu hôn提婚tí hūncầu hôn提亲事tí qīn shìcầu hôn