许字[xǔ zì] [许 字]Lưu từKhácđính hônChữ trong từ许xǔcho phép字zìchữTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)汉字hàn zìHSK 1chữ Hán数字shù zìHSK 2chữ số许多xǔ duōHSK 2nhiều文字wén zìHSK 3chữ viết签字qiān zìHSK 5ký tên许可xǔ kěHSK 5cho phép识字shí zìHSK 6biết chữ赤字chì zìHSK 7thâm hụt (tài chính)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:订婚dìng hūnHSK 7đính hôn婚约hūn yuēđính hôn定亲dìng qīnđính hôn许婚xǔ hūnđính hôn