婚约[hūn yuē] [婚 约]Lưu từKhácđính hôn; hợp đồng hôn nhânChữ trong từ婚hūnkết hôn约yuēhẹnTừ cùng chữ:大约dà yuēHSK 3khoảng节约jié yuēHSK 3tiết kiệm婚礼hūn lǐHSK 4lễ cưới制约zhì yuēHSK 5hạn chế签约qiān yuēHSK 5ký hợp đồng hoặc thỏa thuận合约hé yuēHSK 6hiệp ước预约yù yuēHSK 6đặt chỗ公约gōng yuēHSK 7công ước (tức là hiệp định quốc tế)婚姻hūn yīnHSK 7hôn nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:订婚dìng hūnHSK 7đính hôn定亲dìng qīnđính hôn许婚xǔ hūnđính hôn许字xǔ zìđính hôn