订购【訂購】
[dìng gòu] [订 购]
đặt hàng; đăng ký mua
预先约订购买商品或服务
我们在网上订购了一批办公设备。
wǒ men zài wǎng shàng dìng gòu le yì pī bàn gōng shè bèi.Chúng tôi đã đặt mua một lô thiết bị văn phòng trên mạng.
这种新能源汽车在市场上掀起订购热潮。
zhè zhǒng xīn néng yuán qì chē zài shì chǎng shàng xiān qǐ dìng gòu rè cháo.Dòng xe năng lượng mới này tạo nên cơn sốt đặt mua trên thị trường.