超额订购[chāo é dìng gòu] [超 额 订 购]Lưu từKhácđặt hàng quá mứcChữ trong từ超chāovượt quá额étrán订dìngđặt购gòumuaTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超过chāo guòHSK 2vượt qua超级chāo jíHSK 3siêu-收购shōu gòuHSK 5mua lại超越chāo yuèHSK 5vượt qua采购cǎi gòuHSK 5mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.)超出chāo chūHSK 6vượt quá并购bìng gòuHSK 7sáp nhập và mua lại (M&A)订购dìng gòuHSK 7đặt hàngXem thêm (3)