冥福[míng fú] [冥 福]Lưu từKháchạnh phúc ở kiếp sauChữ trong từ冥míngtối福fúphúcTừ cùng chữ:幸福xìng fúHSK 3hạnh phúc祝福zhù fúHSK 4lời chúc造福zào fúHSK 9mang lại lợi ích