冻胶[dòng jiāo] [冻 胶]Lưu từKhácgelChữ trong từ冻dòngđóng băng胶jiāodánTừ cùng chữ:冻结dòng jiéHSK 7đóng băng (nước, v.v.)橡胶xiàng jiāoHSK 9cao su