净零
[jìng líng] [净 零]
khí thải ròng bằng không (phát thải carbon bằng không)
大卫,国际海运组织正在强推净零排放规定,我们的航线压力很大。
dà wèi, guó jì hǎi yùn zǔ zhī zhèng zài qiáng tuī jìng líng pái fàng guī dìng, wǒ men de háng xiàn yā lì hěn dà.Đại Vệ, Tổ chức Hàng hải Quốc tế đang thúc đẩy mạnh mẽ quy định phát thải ròng bằng không, các tuyến vận tải của chúng ta áp lực rất lớn.
Trong bài: Chi phí vận tải biển và hành lang hàng hải xanh · 大不了