凄厉[qī lì] [凄 厉]Lưu từKhácâm thanh tang thươngChữ trong từ凄qīlạnh thấu xương厉lìnghiêm khắcTừ cùng chữ:严厉yán lìHSK 5nghiêm khắc再接再厉zài jiē zài lìHSK 6tiếp tục phấn đấu (thành ngữ)凄凉qī liángHSK 8ảm đạm