凄哀[qī āi] [凄 哀]Lưu từKhácthê lương; đau buồnChữ trong từ凄qīlạnh thấu xương哀āinỗi buồnTừ cùng chữ:悲哀bēi āiHSK 7đau buồn凄凉qī liángHSK 8ảm đạmTừ cận nghĩa:萧xiāothê lương