凄惨[qī cǎn] [凄 惨]Lưu từKhácthan thở; bi thương; khốn khổChữ trong từ凄qīlạnh thấu xương惨cǎnthảmTừ cùng chữ:悲惨bēi cǎnHSK 6khốn khổ凄凉qī liángHSK 8ảm đạmTừ cận nghĩa:原煤yuán méithan thô悲叹bēi tànthan thở