原煤[yuán méi] [原 煤]Lưu từKhácthan thôChữ trong từ原yuánvốn, ban đầu煤méithanTừ cùng chữ:原因yuán yīnHSK 2nguyên nhân原来yuán láiHSK 2gốc原则yuán zéHSK 4nguyên tắc原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu原先yuán xiānHSK 5ban đầu原始yuán shǐHSK 5đầu tiên原有yuán yǒuHSK 5gốc原理yuán lǐHSK 5nguyên lý原告yuán gàoHSK 6nguyên đơnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:凄惨qī cǎnthan thở悲叹bēi tànthan thở