凄楚[qī chǔ] [凄 楚]Lưu từKhácbuồn bã; thê thảm; khốn khổChữ trong từ凄qīlạnh thấu xương楚chǔrõ ràngTừ cùng chữ:清楚qīng chuHSK 2rõ ràng凄凉qī liángHSK 8ảm đạmTừ cận nghĩa:悷lìbuồn bã惆chóubuồn bã衋xìbuồn bã (cổ)悲凉bēi liángbuồn bã憋屈biē qūbuồn bã神伤shén shāngbuồn bã郁郁不乐yù yù bù lèbuồn bã (thành ngữ)