神伤[shén shāng] [神 伤]Lưu từKhácbuồn bã; chán nản; ủ rũChữ trong từ神shénthần伤shānglàm bị thươngTừ cùng chữ:受伤shòu shāngHSK 3bị thương神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết悲伤bēi shāngHSK 5buồn神奇shén qíHSK 5phép màu神情shén qíngHSK 5vẻ神经shén jīngHSK 5dây thần kinh神色shén sèHSK 6biểu cảm创伤chuāng shāngHSK 7vết thươngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:悷lìbuồn bã惆chóubuồn bã衋xìbuồn bã (cổ)凄楚qī chǔbuồn bã悲凉bēi liángbuồn bã憋屈biē qūbuồn bã郁郁不乐yù yù bù lèbuồn bã (thành ngữ)