憋屈[biē qū] [憋 屈]Lưu từKhácbuồn bãChữ trong từ憋biēnghẹt屈qūcongTừ cùng chữ:委屈wěi quHSK 9cảm thấy bị oanTừ cận nghĩa:悷lìbuồn bã惆chóubuồn bã衋xìbuồn bã (cổ)凄楚qī chǔbuồn bã悲凉bēi liángbuồn bã神伤shén shāngbuồn bã郁郁不乐yù yù bù lèbuồn bã (thành ngữ)