凄清[qī qīng] [凄 清]Lưu từKhácủ rũ; không vuiChữ trong từ凄qīlạnh thấu xương清qīng(nước, v.v.) trongTừ cùng chữ:澄清chéng qīngHSK 7trong (chất lỏng)凄凉qī liángHSK 8ảm đạmTừ cận nghĩa:萎靡wěi mǐủ rũ阴沉yīn chénủ rũ