凛遵[lǐn zūn] [凛 遵]Lưu từKháctuân thủ nghiêm ngặtChữ trong từ凛lǐnlạnh遵zūntuân theoTừ cận nghĩa:恪守kè shǒutuân thủ nghiêm ngặt恪遵kè zūntuân thủ nghiêm ngặt (quy tắc, truyền thống, v.v.)谨守jǐn shǒutuân thủ nghiêm ngặt (quy tắc)