谨守[jǐn shǒu] [谨 守]Lưu từKháctuân thủ nghiêm ngặt (quy tắc)Chữ trong từ谨jǐncẩn thận守shǒucanh gácTừ cùng chữ:保守bǎo shǒuHSK 4bảo thủ遵守zūn shǒuHSK 5tuân thủ防守fáng shǒuHSK 6phòng thủ坚守jiān shǒuHSK 8giữ vững谨慎jǐn shènHSK 8cẩn thận