几岁
[jǐ suì] [几 岁]
bao nhiêu tuổi? (thân mật, hoặc hỏi trẻ em)
你儿子几岁?
nǐ ér zi jǐ suì?Con trai bạn mấy tuổi?
你几岁了?
nǐ jǐ suì le?Bạn mấy tuổi rồi?
[jǐ suì] [几 岁]
bao nhiêu tuổi? (thân mật, hoặc hỏi trẻ em)
你儿子几岁?
nǐ ér zi jǐ suì?Con trai bạn mấy tuổi?
你几岁了?
nǐ jǐ suì le?Bạn mấy tuổi rồi?