几谏[jī jiàn] [几 谏]Lưu từKháckhuyên răn một cách khéo léoChữ trong từ几jǐbao nhiêu谏jiànkhuyên canTừ cùng chữ:几乎jī hūHSK 4hầu như几率jī lǜHSK 8xác suất