凡尘[fán chén] [凡 尘]Lưu từKháccõi trần tục (trong ngữ cảnh tôn giáo); chốn trần gianChữ trong từ凡fánbình thường尘chénbụiTừ cùng chữ:凡是fán shìHSK 6mỗi và mọi灰尘huī chénHSK 7bụi