凯夫拉[kǎi fū lā] [凯 夫 拉]Lưu từKhácKevlarChữ trong từ凯kǎidạng kết hợp: nhạc khải hoàn夫fūchồng拉lākéoTừ cùng chữ:凯歌kǎi gēHSK 8bài ca chiến thắngTừ cận nghĩa:克维拉kè wéi lāKevlar凯芙拉kǎi fú lāKevlar