克维拉[kè wéi lā] [克 维 拉]Lưu từKhácKevlarChữ trong từ克kècó thể维wéibảo tồn拉lākéoTừ cùng chữ:克服kè fúHSK 3khắc phục克制kè zhìHSK 8kiềm chế克隆kè lóngHSK 8nhân bản (từ mượn)Từ cận nghĩa:凯夫拉kǎi fū lāKevlar凯芙拉kǎi fú lāKevlar