凯彻[kǎi chè] [凯 彻]Lưu từKhácbiến thể của 恺撒, Caesar (hoàng đế)Chữ trong từ凯kǎidạng kết hợp: nhạc khải hoàn彻chèkỹ lưỡngTừ cùng chữ:贯彻guàn chèHSK 7thực hiện凯歌kǎi gēHSK 8bài ca chiến thắng透彻tòu chèHSK 9sâu sắc