凯撒[kǎi sā] [凯 撒]Lưu từKhácCaesar hoặc Kaiser (tên)Chữ trong từ凯kǎidạng kết hợp: nhạc khải hoàn撒sāthả raTừ ghép:凯撒酱kǎi sā jiàngSốt salad Caesar凯撒肋雅kǎi sā lèi yǎCaesarea (thị trấn ở Israel, giữa Tel Aviv và Haifa)Từ cùng chữ:凯歌kǎi gēHSK 8bài ca chiến thắng