凯撒酱[kǎi sā jiàng] [凯 撒 酱]Lưu từKhácSốt salad CaesarChữ trong từ凯kǎidạng kết hợp: nhạc khải hoàn撒sāthả ra酱jiàngtươngTừ cùng chữ:果酱guǒ jiàngHSK 6mứt凯歌kǎi gēHSK 8bài ca chiến thắng