果酱【果醬】
[guǒ jiàng] [果 酱]
mứt
用水果加糖熬成的浓稠食品。
早餐我通常吃涂了草莓果酱的面包。
zǎo cān wǒ tōng cháng chī tú le cǎo méi guǒ jiàng de miàn bāo.Bữa sáng tôi thường ăn bánh mì phết mứt dâu tây.

[guǒ jiàng] [果 酱]
mứt
用水果加糖熬成的浓稠食品。
早餐我通常吃涂了草莓果酱的面包。
zǎo cān wǒ tōng cháng chī tú le cǎo méi guǒ jiàng de miàn bāo.Bữa sáng tôi thường ăn bánh mì phết mứt dâu tây.