XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 6

果酱【果醬】

[guǒ jiàng] [果 酱]

mứt

用水果加糖熬成的浓稠食品。

早餐我通常吃涂了草莓果酱的面包。

zǎo cān wǒ tōng cháng chī tú le cǎo méi guǒ jiàng de miàn bāo.

Bữa sáng tôi thường ăn bánh mì phết mứt dâu tây.