凯撒肋雅[kǎi sā lèi yǎ] [凯 撒 肋 雅]Lưu từKhácCaesarea (thị trấn ở Israel, giữa Tel Aviv và Haifa)Chữ trong từ凯kǎidạng kết hợp: nhạc khải hoàn撒sāthả ra肋lèixương sườn雅yǎtao nhãTừ cùng chữ:高雅gāo yǎHSK 7tao nhã凯歌kǎi gēHSK 8bài ca chiến thắng优雅yōu yǎHSK 9duyên dáng文雅wén yǎHSK 9tao nhã