凯旋
[kǎi xuán] [凯 旋]
quay về trong thắng lợi; trở về chiến thắng
乡亲们引领企盼英雄凯旋归来。
xiāng qīn men yǐn lǐng qǐ pàn yīng xióng kǎi xuán guī lái.Bà con lối xóm ngóng đợi người anh hùng chiến thắng trở về.
[kǎi xuán] [凯 旋]
quay về trong thắng lợi; trở về chiến thắng
乡亲们引领企盼英雄凯旋归来。
xiāng qīn men yǐn lǐng qǐ pàn yīng xióng kǎi xuán guī lái.Bà con lối xóm ngóng đợi người anh hùng chiến thắng trở về.